戲婦 xì fù · hí phụ Hán Việt: hí phụ · Pinyin: xì fù Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 婦 (phụ)Pinyinxì fùHán Việthí phụCấu tạo戲 + 婦 · hí + phụ nghĩa thành phần: hí + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓戏弄新娘。犹今之闹新房。Tân Hoa Tự Điển 1.谓戏弄新娘。犹今之闹新房。