戲嬲

xì niǎo hí điểu

Hán Việt: hí điểu · Pinyin: xì niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘲弄轻侮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嘲弄轻侮。