戏嬲 xì niǎo·hí điểu Hán Việt: hí điểu · Pinyin: xì niǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.嘲弄轻侮。 Cấu tạo: 戲 (hí) + 嬲 (điểu)Pinyinxì niǎoHán Việthí điểuCấu tạo戲 + 嬲 · hí + điểu nghĩa thành phần: hí + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.嘲弄轻侮。 Từ liên quan Gần nghĩa嬲惱 · 戏份 · 戏仿 · 戏侮 · 戏偶 · 戏剧 · 戏单 · 戏台