戲彩

xì cǎi hí thải

Hán Việt: hí thải · Pinyin: xì cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戏彩"。 2.《艺文类聚》卷二十引汉刘向《列女传》"老莱子孝养二亲,行年七十,婴儿自娱,着五色采衣。尝取浆上堂,跌仆,因卧地为小儿啼"◇用为孝养长辈之典。