戲德

xì dé hí đức

Hán Việt: hí đức · Pinyin: xì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演戏者的职业道德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.演戏者的职业道德。

Eng

  • Cihui 戲德 ìdé n. actor's moral character