戲情 hí tình Hán Việt: hí tình Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 情 (tình)Hán Việthí tìnhCấu tạo戲 + 情 · hí + tình nghĩa thành phần: hí + tình Nghĩa EngCihui 戲情 xìqíng n. plot of a play