戲戰 xì zhàn · hí chiến Hán Việt: hí chiến · Pinyin: xì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 戰 (chiến)Pinyinxì zhànHán Việthí chiếnCấu tạo戲 + 戰 · hí + chiến nghĩa thành phần: hí + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚与应战。Tân Hoa Tự Điển 1.虚与应战。