戲戟

xì jǐ hí kích

Hán Việt: hí kích · Pinyin: xì jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有旗的戟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有旗的戟。