戲房

xì fáng hí phòng

Hán Việt: hí phòng · Pinyin: xì fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演员化妆的房间。犹今言后台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.演员化妆的房间。犹今言后台。