戲報 hí báo Hán Việt: hí báo Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 報 (báo)Hán Việthí báoCấu tạo戲 + 報 · hí + báo nghĩa thành phần: hí + báo Nghĩa EngCihui 戲報 ìbào n. <trad.> playbill M:¹zhāng