戲文
hí văn
Hán Việt: hí văn · Pinyin: xì wén
Tổng quan
kịch nam: lời hát/lời nói của nhân vật
Nghĩa
Việt
- Cihui kịch nam: lời hát/lời nói của nhân vật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即南戏”; 浙江等地对戏曲的泛称。
- Tân Hoa Tự Điển ①即南戏”(84页)。②浙江等地对戏曲的泛称。
Eng
- Cihui 戲文 xìwén n. 1. theatrical writing; drama 2. actor's part/lines 3. a classical local opera of Wenzhou in Zhejiang