戲遊 xì yóu · hí du Hán Việt: hí du · Pinyin: xì yóu Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 遊 (du)Pinyinxì yóuHán Việthí duCấu tạo戲 + 遊 · hí + du nghĩa thành phần: hí + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"戏游"; 游戏;游玩。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戏游"。 2.游戏;游玩。