戲照

xì zhào hí chiếu

Hán Việt: hí chiếu · Pinyin: xì zhào

Tổng quan

ảnh chụp với trang phục đóng kịch: ảnh vai trò

Cấu tạo: (hí) + (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảnh chụp với trang phục đóng kịch: ảnh vai trò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿戏装拍摄的照片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿戏装拍摄的照片。

Eng

  • Cihui 戲照 ìzhào n. photo of an actor in stage costume M:¹zhāng