戲皇

xì huáng hí hoàng

Hán Việt: hí hoàng · Pinyin: xì huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伏羲的别称。戏,通"羲"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伏羲的别称。戏,通"羲"。