戲眼

xì yǎn hí nhãn

Hán Việt: hí nhãn · Pinyin: xì yǎn

Tổng quan

phần hay nhất (của vở kịch, v.v.)

Cấu tạo: (hí) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần hay nhất (của vở kịch, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指戏曲中的关键精彩处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指戏曲中的关键精彩处。

Eng

  • CC-CEDICT the best part (of a play etc)
  • Cihui the best part (of a play etc)