戲禽 xì qín · hí cầm Hán Việt: hí cầm · Pinyin: xì qín Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 禽 (cầm)Pinyinxì qínHán Việthí cầmCấu tạo戲 + 禽 · hí + cầm nghĩa thành phần: hí + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"戏五禽"。