戲筆

xì bǐ hí bút

Hán Việt: hí bút · Pinyin: xì bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随意戏作的诗文书画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随意戏作的诗文书画。

Eng

  • Cihui 戲筆 ìbǐ* n. <wr.> off-hand poem; free-hand drawing