戲箱

xì xiāng hí tương

Hán Việt: hí tương · Pinyin: xì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏班﹑剧团放置戏衣和道具的箱子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏班﹑剧团放置戏衣和道具的箱子。

Eng

  • Cihui 戲箱 ìxiāng n. <thea.> costume trunk