戲約

xì yuē hí ước

Hán Việt: hí ước · Pinyin: xì yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约请演员参加演戏所签订的协议:出名后,她的~不断。