戲般的 hí bàn đích Hán Việt: hí bàn đích Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việthí bàn đíchCấu tạo戲 + 般 + 的 · hí + bàn + đích nghĩa thành phần: hí + bàn + đích Nghĩa EngCihui stagy