戲衫

xì shān hí sam

Hán Việt: hí sam · Pinyin: xì shān

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (sam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即戏衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即戏衣。