戲論

xì lùn hí luận

Hán Việt: hí luận · Pinyin: xì lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漫不经心的言论; 佛教语。谓非理﹑无义的言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漫不经心的言论。 2.佛教语。谓非理﹑无义的言论。