戲評

xì píng hí bình

Hán Việt: hí bình · Pinyin: xì píng

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对戏剧文学创作或戏剧表演进行评论的文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对戏剧文学创作或戏剧表演进行评论的文章。

Eng

  • Cihui 戲評 ìpíng* n. review of a play M:¹piān