戲語

xì yǔ hí ngữ

Hán Việt: hí ngữ · Pinyin: xì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹戏言。开玩笑的话; 指开玩笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹戏言。开玩笑的话。 2.指开玩笑。