戲說劇

xì shuō jù hí thuyết kịch

Hán Việt: hí thuyết kịch · Pinyin: xì shuō jù

Tổng quan

phim dã sử cổ trang (trên TV)

Cấu tạo: (hí) + (thuyết) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim dã sử cổ trang (trên TV)

Eng

  • CC-CEDICT period costume drama (on TV)
  • Cihui period costume drama (on TV)