戏说剧

xì shuō jùhí thuyết kịch

Hán Việt: hí thuyết kịch · Pinyin: xì shuō jù

Tổng quan

phim dã sử cổ trang (trên TV)

Cấu tạo: 戲 (hí) + 說 (thuyết) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim cổ trang hài
  • Google Alex v6 phim dã sử

Eng

  • Cihui period costume drama (on TV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戏说