戲陽 xì yáng · hí dương Hán Việt: hí dương · Pinyin: xì yáng Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 陽 (dương)Pinyinxì yángHán Việthí dươngCấu tạo戲 + 陽 · hí + dương nghĩa thành phần: hí + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋卫国有戏阳速。见《左传.定公十四年》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋卫国有戏阳速。见《左传.定公十四年》。