戲馬

xì mǎ hí mã

Hán Việt: hí mã · Pinyin: xì mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驰马取乐; 戏马台的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驰马取乐。 2.戏马台的省称。