戲骨

xì gǔ hí cốt

Hán Việt: hí cốt · Pinyin: xì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指演技高超、功力深厚的演员:本片因有几位老~参演而大获成功。