成世

chéng shì thành thế

Hán Việt: thành thế · Pinyin: chéng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓继承父亲的世业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓继承父亲的世业。