成喪 chéng sàng · thành tang Hán Việt: thành tang · Pinyin: chéng sàng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 喪 (tang)Pinyinchéng sàngHán Việtthành tangCấu tạo成 + 喪 · thành + tang nghĩa thành phần: thành + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成人的丧礼; 谓齐备居丧之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.成人的丧礼。 2.谓齐备居丧之礼。