成丹 chéng dān · thành đan Hán Việt: thành đan · Pinyin: chéng dān Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 丹 (đan)Pinyinchéng dānHán Việtthành đanCấu tạo成 + 丹 · thành + đan nghĩa thành phần: thành + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 已炼成的仙丹。Tân Hoa Tự Điển 1.已炼成的仙丹。