成為
thành vi
Hán Việt: thành vi · Pinyin: chéng wéi
Tổng quan
trở thành | biến thành
Nghĩa
Việt
- Cihui trở thành | biến thành
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 变成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.变成。
Eng
- CC-CEDICT to become; to turn into
- Cihui to become; to turn into