成为…状况

Tổng quan

vào, vào trong, thành, thành ra; hoá ra, (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) với (nhân, chia)

Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + … + 狀 (trạng) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi into

Từ liên quan

Gần nghĩa

成为前兆的 · 成为动机的 · 成为原因的 · 成为圣人的 · 成为新教徒 · 成为有罪的 · 成为溃疡的 · 成为三倍