成为…状况
Tổng quan
vào, vào trong, thành, thành ra; hoá ra, (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) với (nhân, chia)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thành
Mainland
- Kaggle Zh-Vi into
vào, vào trong, thành, thành ra; hoá ra, (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) với (nhân, chia)