成为圣人的

thành vi thánh nhân đích

Hán Việt: thành vi thánh nhân đích

Tổng quan

đáng được coi như thánh, thiêng liêng, thần thánh (nơi chốn...)

Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 聖 (thánh) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thánh thiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sainted

Từ liên quan

Gần nghĩa

成为前兆的 · 成为动机的 · 成为原因的 · 成为新教徒 · 成为有罪的 · 成为溃疡的 · 成为…状况 · 人的皮肤