成为前兆的

thành vi tiền triệu đích

Hán Việt: thành vi tiền triệu đích

Tổng quan

nói trước; đoán trước, dự đoán

Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 前 (tiền) + 兆 (triệu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiên đoán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi predictive

Từ liên quan

Gần nghĩa

成为动机的 · 成为原因的 · 成为圣人的 · 成为新教徒 · 成为有罪的 · 成为溃疡的 · 成为…状况 · 成为三倍