成習

chéng xí thành tập

Hán Việt: thành tập · Pinyin: chéng xí

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成为习惯;形成习惯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成为习惯;形成习惯。