成了

chéng le thành liễu

Hán Việt: thành liễu · Pinyin: chéng le

Tổng quan

xong | rồi sẵn sàng | đủ rồi! | được rồi!

Cấu tạo: (thành) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xong | rồi sẵn sàng | đủ rồi! | được rồi!

Eng

  • CC-CEDICT to be done|to be ready|that's enough!|that will do!
  • Cihui to be done; to be ready; that's enough!; that will do!