成了

chéng lethành liễu

Hán Việt: thành liễu · Pinyin: chéng le

Tổng quan

xong

Cấu tạo: 成 (thành) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rồi sẵn sàng
  • Cihui đủ rồi!
  • Cihui được rồi!
  • Tần suất từ xong , rồi sẵn sàng , đủ rồi! , được rồi!; thành
  • Biên soạn 成了 héngle v.p. <coll.> 1. that's enough; that'll do 2. be done; be ready

Eng

  • Cihui to be done; to be ready; that's enough!; that will do!
  • Tần suất từ 成了 héngle v.p. <coll.> 1. that's enough; that'll do 2. be done; be ready

Đức

  • Handedict etw. werden, werden zu etw

Từ liên quan

Gần nghĩa

成了習慣 · 了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却