成仁
thành nhân
Hán Việt: thành nhân · Pinyin: chéng rén
Tổng quan
chết vì chính nghĩa
Nghĩa
Việt
- Cihui chết vì chính nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 完成、實踐仁德,多指為正義而犧牲。參見「殺身成仁」條。《後漢書.卷五七.杜根等傳.贊曰》:「弼忤宦情,雲犯時忌。成仁喪己,同方殊事。」唐.李頎〈登首陽山謁夷齊廟〉詩:「畢命無怨色,成仁其若何。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 成就仁德,后指为正义事业献出生命:取义~。
Eng
- CC-CEDICT to die for a good cause
- Cihui to die for a good cause