成任

chéng rèn thành nhâm

Hán Việt: thành nhâm · Pinyin: chéng rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成为一个任职期限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成为一个任职期限。