成份

chéng fènthành phân

Hán Việt: thành phân · Pinyin: chéng fèn

Tổng quan

thành phần

Cấu tạo: 成 (thành) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấu tạo
  • Cihui nguyên liệu
  • Cihui yếu tố
  • Cihui chi tiết
  • Cihui địa vị xã hội
  • Cihui giống 成分
  • Tần suất từ thành phân: thành phần; thành phần , cấu tạo , nguyên liệu , yếu tố , chi tiết , địa vị xã hội , giống 成分; thành phần

Eng

  • Cihui composition; make-up; ingredient; element; component; one's social status; same as 成分
  • Tần suất từ composition; make-up; ingredient; element; component; one's social status; same as 成分

Đức

  • Handedict Abfassung, Aufsatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

成份股 · 份儿 · 份內 · 份外 · 份子 · 份量 · 份额 · 成丁