成個 thành cá Hán Việt: thành cá Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 個 (cá)Hán Việtthành cáCấu tạo成 + 個 · thành + cá nghĩa thành phần: thành + cá Nghĩa EngCihui 成個 hénggè v.o. 1. be well formed; grow to good size 2. be in proper form