成倍

chéng bèi thành bội

Hán Việt: thành bội · Pinyin: chéng bèi

Tổng quan

gấp đôi | nhiều lần | tăng theo cấp số nhân

Cấu tạo: (thành) + (bội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấp đôi | nhiều lần | tăng theo cấp số nhân

Eng

  • CC-CEDICT twofold|manyfold|exponentially
  • Cihui 成倍 héngbèi adv. time and again; over and over