成像
thành tượng
Hán Việt: thành tượng · Pinyin: chéng xiàng
Tổng quan
tạo thành hình ảnh | chụp ảnh y học
Nghĩa
Việt
- Cihui tạo thành hình ảnh | chụp ảnh y học
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形成图像或影像。
Eng
- CC-CEDICT to form an image|imaging
- Cihui to form an image; imaging