成公 chéng gōng · thành công Hán Việt: thành công · Pinyin: chéng gōng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 公 (công)Pinyinchéng gōngHán Việtthành côngCấu tạo成 + 公 · thành + công nghĩa thành phần: thành + công