成典

chéng diǎn thành điển

Hán Việt: thành điển · Pinyin: chéng diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (điển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 已公布的法典或經籍,稱為「成典」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已有的法典或经典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已有的法典或经典。

ja

  • JMdict law code|established rites