成冠

chéng guān thành quan

Hán Việt: thành quan · Pinyin: chéng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成年。