成準

chéng zhǔn thành chuẩn

Hán Việt: thành chuẩn · Pinyin: chéng zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (chuẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已确立的准则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已确立的准则。