成務 chéng wù · thành vụ Hán Việt: thành vụ · Pinyin: chéng wù Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 務 (vụ)Pinyinchéng wùHán Việtthành vụCấu tạo成 + 務 · thành + vụ nghĩa thành phần: thành + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成就事业。Tân Hoa Tự Điển 1.成就事业。