成劫

thành kiếp

Hán Việt: thành kiếp

Tổng quan

thành kiếp (術語)四劫之一。見四劫條。☸

Cấu tạo: (thành) + (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành kiếp (術語)四劫之一。見四劫條。☸

ja

  • JMdict the kalpa of formation (the first aeon of the universe)