成務 chéng wù · thành vụ Hán Việt: thành vụ · Pinyin: chéng wù Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 務 (vụ)Pinyinchéng wùHán Việtthành vụCấu tạo成 + 務 · thành + vụ nghĩa thành phần: thành + vụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 成就事業。《易經.繫辭上》:「夫易開物成務,冒天下之道,如斯而已者也。」《文選.陸機.豪士賦.序》:「何則循心以為量者存乎我,因物以成務者繫乎彼。」