成勳 chéng xūn · thành huân Hán Việt: thành huân · Pinyin: chéng xūn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 勳 (huân)Pinyinchéng xūnHán Việtthành huânCấu tạo成 + 勳 · thành + huân nghĩa thành phần: thành + huân